án lí
Định nghĩa
- Danh từ (pháp lý):
- Phần lý luận trong bản án: "án lí" chỉ phần phân tích, lập luận và giải thích căn cứ pháp lý mà tòa án sử dụng để đưa ra phán quyết. Đây là phần quan trọng trong bản án, thể hiện lý do tại sao tòa ra quyết định đó.
- Tiền lệ pháp lý: Trong một số ngữ cảnh, "án lí" còn được dùng để chỉ các quyết định, phán quyết trước đây của tòa án có giá trị tham khảo hoặc ràng buộc cho các vụ việc tương tự.
Ví dụ sử dụng
Phần lý luận trong bản án:
- Án lí của tòa án nhấn mạnh rằng bị cáo đã vi phạm điều khoản 123 Bộ luật Hình sự. (Phần lý luận trong bản án tập trung vào việc bị cáo sai phạm theo điều luật cụ thể.)
- Luật sư phân tích kỹ án lí để bào chữa cho thân chủ. (Luật sư nghiên cứu phần lập luận của bản án để đưa ra lý lẽ bảo vệ.)
Tiền lệ pháp lý:
- Án lí trước đây thường được viện dẫn trong các vụ kiện tương tự. (Các phán quyết cũ có thể được dùng làm cơ sở cho các vụ việc mới.)
- Tòa án tối cao đã ban hành án lí mới về quyền thừa kế. (Tòa án tối cao đưa ra phán quyết có giá trị tiền lệ về thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Án lí án lệ": cụm từ nhấn mạnh tính tiền lệ của các bản án.
- Hệ thống án lí án lệ giúp tạo sự thống nhất trong xét xử. (Các bản án có giá trị tiền lệ giúp các tòa án xử lý đồng nhất.)
"Viện dẫn án lí": trích dẫn một bản án trước để làm căn cứ.
- Luật sư viện dẫn án lí của Tòa án Tối cao để bảo vệ quan điểm của mình. (Luật sư dùng phán quyết cũ để chứng minh lập luận.)
Biến thể và từ gần giống
Án lệ (danh từ): bản án hoặc quyết định của tòa án được dùng làm tiền lệ pháp lý.
- Án lệ là nguồn quan trọng trong hệ thống pháp luật. (Án lệ có giá trị ràng buộc hoặc tham khảo.)
Lí lẽ (danh từ): lý do, lập luận để giải thích hoặc chứng minh.
- Lí lẽ trong án lí phải chặt chẽ và hợp lý. (Lập luận trong bản án cần logic và thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Lập luận pháp lý: quá trình phân tích và đưa ra lý do dựa trên pháp luật.
- Tiền lệ: quyết định trước đó được dùng làm mẫu.
- Căn cứ phán quyết: lý do mà tòa dựa vào để ra quyết định.
Thành ngữ liên quan
Án lí rõ ràng: bản án có phần lý luận minh bạch, dễ hiểu.
- Án lí rõ ràng giúp các bên liên quan hiểu được quyết định của tòa. (Phần lập luận trong bản án phải dễ hiểu để tránh hiểu lầm.)
Án lí vững chắc: bản án có căn cứ pháp lý mạnh mẽ, khó bị kháng cáo.
- Tòa đã đưa ra án lí vững chắc dựa trên các điều luật hiện hành. (Phán quyết có lý do pháp lý chặt chẽ.)